Nghĩa
Người trải qua nhiều gian khó nên hiểu rõ tình đời và lòng người.
Giải thích
Người giàu kinh nghiệm sống, thấu hiểu nỗi đau của người khác vì đã vượt qua nghèo đói, thất bại, vấn đề quan hệ v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Người giàu kinh nghiệm sống, thấu hiểu nỗi đau của người khác vì đã vượt qua nghèo đói, thất bại, vấn đề quan hệ v.v.
Nghĩa chính 1
Người trải qua nhiều gian khó nên hiểu rõ tình đời và lòng người.
Ví dụ
-
社長は若いころ幾度も失敗した苦労人だ。
Vị giám đốc là người từng trải, đã thất bại nhiều lần hồi trẻ.
-
苦労人の彼は部下の悩みに理解がある。
Là người từng chịu nhiều gian khó, anh ấy hiểu nỗi lo của cấp dưới.
-
祖母は家族を一人で支えた筋金入りの苦労人だった。
Bà tôi là người từng trải thực sự, một mình nuôi cả gia đình.
Cách kết hợp thường dùng
-
人生経験豊かな苦労人
người từng trải giàu kinh nghiệm
-
苦労人らしい配慮
sự quan tâm của người từng trải
-
筋金入りの苦労人
người chịu đủ gian khó
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ người hiện đang vất vả mà đánh giá người đã hiểu con người qua khó khăn quá khứ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「苦労人(くろうにん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 専門的な知識・技能を持つ職業人。
- 多くの困難を経験し、人情や世事をよく理解している人。
- 相手に肉体的な痛みを与える。
- 難しい問題について、心配しながら考えを巡らすこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 多くの困難を経験し、人情や世事をよく理解している人。
Giải thích: 「苦労人」 thường dùng trong cụm 「人生経験豊かな苦労人」(người từng trải giàu kinh nghiệm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
