Nghĩa
Vật lộn với đối phương, quật họ xuống đất và ghì chặt để không thể cử động.
Giải thích
Động tác cụ thể dùng cơ thể để quật ngã và khống chế đối phương trong đấu vật hoặc bắt giữ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Động tác cụ thể dùng cơ thể để quật ngã và khống chế đối phương trong đấu vật hoặc bắt giữ.
Nghĩa chính 1
Vật lộn với đối phương, quật họ xuống đất và ghì chặt để không thể cử động.
Ví dụ
-
警察官が暴れる男を組み伏せる。
Cảnh sát quật ngã và khống chế người đàn ông đang nổi loạn.
-
選手は相手を畳に組み伏せた。
Vận động viên ghì đối thủ xuống chiếu.
-
二人がかりで容疑者を組み伏せる。
Hai người cùng hợp sức quật ngã nghi phạm.
Cách kết hợp thường dùng
-
相手を組み伏せる
quật ngã đối phương
-
地面に組み伏せる
ghì xuống đất
-
力ずくで組み伏せる
dùng sức khống chế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải thuyết phục hay chiến thắng theo nghĩa bóng, đây là hành động vật lộn, quật ngã và ghì chặt đối phương bằng cơ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「組み伏せる(くみふせる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- いったん組んだ日程・構成・組織などを改めて組み立てる。
- 相手と組み合い、地面へ倒して動けないよう押さえる。
- 肉体や心の激しい苦しみに悩みもだえること。
- 王国を統治する、世襲または終身の最高支配者。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 相手と組み合い、地面へ倒して動けないよう押さえる。
Giải thích: 「組み伏せる」 thường dùng trong cụm 「相手を組み伏せる」(quật ngã đối phương).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
