benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「食い込む」

Cách đọc
くいこむ
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Dây, vật cứng hoặc vật tương tự bị ép mạnh và lún sâu vào da hoặc bên trong một vật.

Giải thích

Từ nghĩa vật lý là lún sâu do áp lực, từ này được dùng ẩn dụ cho việc tiến vào lĩnh vực của đối thủ hoặc làm giảm thời gian dự kiến hay lợi nhuận.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ nghĩa vật lý là lún sâu do áp lực, từ này được dùng ẩn dụ cho việc tiến vào lĩnh vực của đối thủ hoặc làm giảm thời gian dự kiến hay lợi nhuận.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Dây, vật cứng hoặc vật tương tự bị ép mạnh và lún sâu vào da hoặc bên trong một vật.

Ví dụ

  1. 重い荷物のひもが肩に食い込んで痛い。

    Dây buộc của hành lý nặng siết sâu vào vai làm tôi đau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 肌に食い込む

    siết sâu vào da

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Tiến vào một phạm vi như thị trường, thứ hạng, thời gian hay ngân sách để chiếm hoặc làm giảm một phần của phạm vi đó.

Ví dụ

  1. 新製品は発売直後から市場の上位に食い込んだ。

    Sản phẩm mới đã chen vào nhóm dẫn đầu thị trường ngay sau khi ra mắt.

  2. 長引く会議が昼休みに食い込む可能性がある。

    Cuộc họp kéo dài có thể lấn sang giờ nghỉ trưa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 上位に食い込む

    lọt vào nhóm dẫn đầu

  • 市場に食い込む

    thâm nhập thị trường

  • 予定時間に食い込む

    lấn vào thời gian dự kiến

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong cách dùng ẩn dụ, từ này hàm ý vượt qua ranh giới từ bên ngoài để chiếm một vị trí hoặc tỷ lệ nhất định; nó thường đi với thứ hạng, thị phần, thời gian và lợi nhuận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「食い込む(くいこむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手に簡単には譲らず、粘り強く問い続けたり対抗したりする。
  2. ひもや硬い物などが、強く押されて皮膚や物の内部に入り込む。
  3. 知識や推理を試すために、答えを考えさせる問題。
  4. くじを引いて、当たり外れや順番などを決めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ひもや硬い物などが、強く押されて皮膚や物の内部に入り込む。

Giải thích: 「食い込む」 thường dùng trong cụm 「肌に食い込む」(siết sâu vào da).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1