benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「口先」

Cách đọc
くちさき
Từ loại
noun

Nghĩa

Lời nói suông không đi cùng hành động.

Giải thích

Thường phê phán lời hứa, đồng cảm chỉ bằng lời, không thật lòng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thường phê phán lời hứa, đồng cảm chỉ bằng lời, không thật lòng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lời nói suông không đi cùng hành động.

Ví dụ

  1. 口先だけの謝罪では信頼は戻らない。

    Xin lỗi suông không lấy lại được tin cậy.

  2. 口先で協力すると言っても行動が伴わない。

    Nói miệng sẽ hợp tác mà không hành động thì vô ích.

Cách kết hợp thường dùng

  • 口先だけ

    chỉ nói suông

  • 口先の約束

    lời hứa đầu môi

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Phần đầu miệng hoặc mỏ.

Ví dụ

  1. 鳥は細い口先で餌をついばんだ。

    Chim dùng mỏ nhỏ mổ thức ăn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 口先が細い

    mỏ nhỏ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt lời hứa rỗng với bộ phận cơ thể theo ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「口先(くちさき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 実行の伴わない、言葉だけの発言。
  2. 言葉や話しぶりに含まれる本当の意図を察すること。
  3. ある人や話がよい方向に受け入れられるよう、第三者として一言添えて助けること。
  4. 歌や旋律を小さな声で何となく歌う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 実行の伴わない、言葉だけの発言。

Giải thích: 「口先」 thường dùng trong cụm 「口先だけ」(chỉ nói suông).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1