Nghĩa
Dùng lời khéo khiến đối phương thuận theo.
Giải thích
Thủ đoạn bằng lời ngọt, lý lẽ để dẫn dắt phán đoán.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thủ đoạn bằng lời ngọt, lý lẽ để dẫn dắt phán đoán.
Nghĩa chính 1
Dùng lời khéo khiến đối phương thuận theo.
Ví dụ
-
詐欺師の口車に乗って金を払った。
Tôi nghe lời đường mật của kẻ lừa đảo và trả tiền.
-
販売員の口車へ簡単に乗らないでください。
Đừng dễ bị nhân viên bán hàng dụ dỗ.
-
巧みな口車で契約を急がせた。
Họ dùng lời khéo thúc ép ký hợp đồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
口車に乗る
nghe lời dụ dỗ
-
口車へ乗せる
dụ người bằng lời
-
巧妙な口車
lời đường mật tinh vi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải giải thích sự thật mà là lời ngon ngọt thao túng người khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「口車(くちぐるま)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 敵や害になるものを追い払い、取り除くこと。
- 木や物が腐って形や強さを失う。
- 巧みな話で相手をその気にさせること。
- 実行の伴わない、言葉だけの発言。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 巧みな話で相手をその気にさせること。
Giải thích: 「口車」 thường dùng trong cụm 「口車に乗る」(nghe lời dụ dỗ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
