benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「口止め」

Cách đọc
くちどめ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Ra lệnh không tiết lộ bí mật.

Giải thích

Chỉ cả chỉ thị chống rò rỉ và giao dịch im lặng bất chính.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cả chỉ thị chống rò rỉ và giao dịch im lặng bất chính.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Ra lệnh không tiết lộ bí mật.

Ví dụ

  1. 責任者は関係者へ口止めした。

    Người phụ trách yêu cầu các bên giữ miệng.

  2. 事件を口止めする契約は無効とされた。

    Hợp đồng bịt miệng vụ việc bị coi vô hiệu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 口止めを命じる

    ra lệnh im lặng

  • 口止め約束

    cam kết giữ miệng

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Tiền hoặc vật đổi lấy sự im lặng.

Ví dụ

  1. 口止めとして現金を渡した疑いがある。

    Bị nghi đưa tiền để mua sự im lặng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 口止め料

    tiền bịt miệng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đánh giá nghĩa vụ bảo mật chính đáng và che giấu bất chính theo ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「口止め(くちどめ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 巧みな話で相手をその気にさせること。
  2. 秘密を他人へ話さないよう命じること。
  3. 敵や害になるものを追い払い、取り除くこと。
  4. 木や物が腐って形や強さを失う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 秘密を他人へ話さないよう命じること。

Giải thích: 「口止め」 thường dùng trong cụm 「口止めを命じる」(ra lệnh im lặng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1