Nghĩa
Vô tình buột miệng nói bí mật hoặc lời không thích hợp.
Giải thích
Do cảm xúc, sơ ý mà nói điều vốn không nên nói.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Do cảm xúc, sơ ý mà nói điều vốn không nên nói.
Nghĩa chính 1
Vô tình buột miệng nói bí mật hoặc lời không thích hợp.
Ví dụ
-
驚いて相手の秘密を口走る。
Vì kinh ngạc, tôi buột miệng nói bí mật người kia.
-
怒りに任せてひどい言葉を口走る。
Trong cơn giận, anh thốt lời cay nghiệt.
-
うわ言で名前を口走る場面があった。
Có cảnh người đó mê sảng gọi tên.
Cách kết hợp thường dùng
-
秘密を口走る
buột miệng tiết lộ
-
思わず口走る
lỡ miệng nói
-
無意識に口走る
vô thức thốt ra
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải phát ngôn có kế hoạch mà là lời bật ra ngoài kiểm soát.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「口走る(くちばしる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 火薬等へ火を移すための導火部分。
- 考えずに、秘密や不適切な言葉を思わず言う。
- 秘密を他人へ話さないよう命じること。
- 巧みな話で相手をその気にさせること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 考えずに、秘密や不適切な言葉を思わず言う。
Giải thích: 「口走る」 thường dùng trong cụm 「秘密を口走る」(buột miệng tiết lộ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
