benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「口走る」

Cách đọc
くちばしる
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Vô tình buột miệng nói bí mật hoặc lời không thích hợp.

Giải thích

Do cảm xúc, sơ ý mà nói điều vốn không nên nói.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Do cảm xúc, sơ ý mà nói điều vốn không nên nói.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Vô tình buột miệng nói bí mật hoặc lời không thích hợp.

Ví dụ

  1. 驚いて相手の秘密を口走る。

    Vì kinh ngạc, tôi buột miệng nói bí mật người kia.

  2. 怒りに任せてひどい言葉を口走る。

    Trong cơn giận, anh thốt lời cay nghiệt.

  3. うわ言で名前を口走る場面があった。

    Có cảnh người đó mê sảng gọi tên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 秘密を口走る

    buột miệng tiết lộ

  • 思わず口走る

    lỡ miệng nói

  • 無意識に口走る

    vô thức thốt ra

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải phát ngôn có kế hoạch mà là lời bật ra ngoài kiểm soát.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「口走る(くちばしる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 火薬等へ火を移すための導火部分。
  2. 考えずに、秘密や不適切な言葉を思わず言う。
  3. 秘密を他人へ話さないよう命じること。
  4. 巧みな話で相手をその気にさせること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 考えずに、秘密や不適切な言葉を思わず言う。

Giải thích: 「口走る」 thường dùng trong cụm 「秘密を口走る」(buột miệng tiết lộ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1