benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「嘴」

Cách đọc
くちばし
Từ loại
noun

Nghĩa

Phần cứng, nhọn của miệng chim.

Giải thích

Cơ quan dùng để lấy thức ăn, xây tổ,...

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cơ quan dùng để lấy thức ăn, xây tổ,...

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phần cứng, nhọn của miệng chim.

Ví dụ

  1. 鳥が嘴で木の実をつついた。

    Con chim dùng mỏ mổ hạt cây.

  2. 長い嘴を持つ鳥が水辺に立っている。

    Một con chim có chiếc mỏ dài đang đứng bên mép nước.

  3. 雛が嘴を開いて餌を待った。

    Chim non há mỏ chờ thức ăn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鋭い嘴

    chiếc mỏ sắc

  • 嘴でつつく

    mổ bằng mỏ

  • 鳥の嘴

    Mỏ chim.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường được viết bằng kana là ‘kuchibashi’.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「嘴(くちばし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 考えずに、秘密や不適切な言葉を思わず言う。
  2. 火薬等へ火を移すための導火部分。
  3. 鳥の口に当たる、硬く突き出た部分。
  4. 秘密を他人へ話さないよう命じること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 鳥の口に当たる、硬く突き出た部分。

Giải thích: 「嘴」 thường dùng trong cụm 「鋭い嘴」(chiếc mỏ sắc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1