Nghĩa
Tất cả sự vật trong một phạm vi đều có cùng kết quả, không chừa ngoại lệ nào.
Giải thích
Nhấn mạnh rằng kết quả tác động đến nhiều đối tượng không sót một cái nào, thường đi với thất bại, phá hủy hoặc từ chối.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nhấn mạnh rằng kết quả tác động đến nhiều đối tượng không sót một cái nào, thường đi với thất bại, phá hủy hoặc từ chối.
Nghĩa chính 1
Tất cả sự vật trong một phạm vi đều có cùng kết quả, không chừa ngoại lệ nào.
Ví dụ
-
専門家の予測はことごとく外れ、市場は反対方向に動いた。
Các dự đoán của chuyên gia đều sai hết và thị trường chuyển động theo hướng ngược lại.
-
強風で港に並んだ看板がことごとく倒れてしまった。
Gió mạnh làm tất cả biển hiệu xếp dọc cảng đều đổ.
-
提出された案は、費用の問題でことごとく見送られた。
Các phương án được nộp đều bị hoãn vì vấn đề chi phí.
Cách kết hợp thường dùng
-
ことごとく失敗する
thất bại hết không chừa trường hợp nào
-
ことごとく打ち破る
đánh bại toàn bộ
-
予想がことごとく外れる
mọi dự đoán đều sai
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ văn viết trang trọng, nhấn mạnh tác động đến tất cả không có ngoại lệ. Hiện nay thường viết là 「ことごとく」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「悉く(ことごとく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 同類の中でも、そのものを特に取り上げて強調するさま。
- 人を介して口頭で伝える短い伝言。
- 例外を残さず、ある範囲のものすべてが同じ結果になるさま。
- 物事をうまく行うための要領や秘訣。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 例外を残さず、ある範囲のものすべてが同じ結果になるさま。
Giải thích: 「悉く」 thường dùng trong cụm 「ことごとく失敗する」(thất bại hết không chừa trường hợp nào).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
