benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「戸籍」

Cách đọc
こせき
Từ loại
noun

Nghĩa

Sổ công ghi chép sinh, kết hôn, tử vong và quan hệ thân tộc của người Nhật.

Giải thích

Chế độ địa phương đăng ký, chứng nhận quan hệ nhân thân theo đơn vị gia đình.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chế độ địa phương đăng ký, chứng nhận quan hệ nhân thân theo đơn vị gia đình.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Sổ công ghi chép sinh, kết hôn, tử vong và quan hệ thân tộc của người Nhật.

Ví dụ

  1. 婚姻届の受理後に戸籍が更新された。

    Hộ tịch được cập nhật sau khi giấy kết hôn được tiếp nhận.

  2. 相続手続のため戸籍謄本を取り寄せた。

    Xin bản sao hộ tịch để làm thủ tục thừa kế.

  3. 戸籍上の氏名と申請書を照合する。

    Đối chiếu tên trên hộ tịch với đơn đăng ký.

Cách kết hợp thường dùng

  • 戸籍謄本

    bản sao hộ tịch

  • 戸籍制度

    chế độ hộ tịch

  • 戸籍に記載する

    ghi vào hộ tịch

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác sổ cư trú ghi địa chỉ, hộ tịch chứng nhận quan hệ thân tộc và nhân thân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「戸籍(こせき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 日本人の出生・婚姻・死亡・親族関係を記録する公的帳簿。
  2. 自分の意見や方法などを強く守り、容易に変えようとしないこと。
  3. 一定の形と体積を保つ物質の状態。
  4. 卓の下に暖房器具を置き、布団で熱を保つ日本の暖房家具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 日本人の出生・婚姻・死亡・親族関係を記録する公的帳簿。

Giải thích: 「戸籍」 thường dùng trong cụm 「戸籍謄本」(bản sao hộ tịch).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1