benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「凝らす」

Cách đọc
こらす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Tập trung chú ý, trí tuệ hoặc công sức sáng tạo vào một đối tượng.

Giải thích

Cách nói cố định cho việc quan sát hoặc suy nghĩ kỹ và vận dụng đầy đủ năng lực.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói cố định cho việc quan sát hoặc suy nghĩ kỹ và vận dụng đầy đủ năng lực.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Tập trung chú ý, trí tuệ hoặc công sức sáng tạo vào một đối tượng.

Ví dụ

  1. 目を凝らすと遠くに小さな灯台が見えた。

    Nheo mắt nhìn kỹ, tôi thấy một ngọn hải đăng nhỏ ở xa.

  2. 職人は細部まで意匠を凝らす。

    Người thợ chăm chút thiết kế đến từng chi tiết.

  3. 参加者は新しい方法を考えようと知恵を凝らす。

    Người tham gia vắt óc tìm phương pháp mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 目を凝らす

    căng mắt nhìn

  • 工夫を凝らす

    dày công sáng tạo

  • 趣向を凝らす

    chăm chút ý tưởng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trọng tâm là cách dùng tập trung như “căng mắt”, “vắt óc”, “dày công”, không phải làm cứng cơ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「凝らす(こらす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 周囲との連絡・協力を失い、単独の状態になること。
  2. 他人と異なる、その人・物に固有の特徴。
  3. 注意・知恵・工夫などを一つの対象へ集中させる。
  4. 日本人の出生・婚姻・死亡・親族関係を記録する公的帳簿。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 注意・知恵・工夫などを一つの対象へ集中させる。

Giải thích: 「凝らす」 thường dùng trong cụm 「目を凝らす」(căng mắt nhìn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1