benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「混沌」

Cách đọc
こんとん
Từ loại
noun

Nghĩa

Không có trật tự, không phân biệt, mọi thứ đều hỗn loạn, rối ren.

Giải thích

Nó thể hiện sự hỗn loạn, hỗn độn của mọi thứ, hoặc một tình huống không rõ ràng và không được sắp xếp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự hỗn loạn, hỗn độn của mọi thứ, hoặc một tình huống không rõ ràng và không được sắp xếp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Không có trật tự, không phân biệt, mọi thứ đều hỗn loạn, rối ren.

Ví dụ

  1. 会場は多様な音と色が交錯する混沌に包まれていた。

    Khán phòng chìm trong sự hỗn độn của nhiều âm thanh và màu sắc giao nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 混沌に包まれる

    Bị bao trùm bởi hỗn độn

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_taru

Tình trạng triển vọng hoặc bức tranh tổng thể chưa rõ ràng và còn hỗn loạn.

Ví dụ

  1. 政局は混沌としており、次の展開を予測できない。

    Tình hình chính trị đang hỗn loạn và không thể dự đoán được những gì sẽ xảy ra tiếp theo.

  2. 混沌たる状況から新しい秩序が生まれた。

    Một trật tự mới đã ra đời từ tình trạng hỗn độn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 混沌とした情勢

    Tình hình hỗn loạn.

  • 混沌たる状況

    Tình hình hỗn loạn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi miêu tả trạng thái, thường dùng 「混沌としている」 hoặc 「混沌とした」; trong văn viết còn dùng 「混沌たる」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「混沌(こんとん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二つのものの間にある、はっきりした対照や明暗の差。
  2. 秩序や区別がなく、さまざまなものが入り乱れた状態。
  3. 状態や動きを望む範囲に調整し、管理すること。
  4. 意識を失って、その場に倒れること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 秩序や区別がなく、さまざまなものが入り乱れた状態。

Giải thích: 「混沌」 thường dùng trong cụm 「混沌に包まれる」(Bị bao trùm bởi hỗn độn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1