Nghĩa
Di truyền từ cha mẹ hoặc tổ tiên có nền tảng chủng tộc và dân tộc khác nhau.
Giải thích
Là từ dùng để mô tả phả hệ của những người hoặc nhóm có nhiều nguồn gốc, nhưng cần thận trọng khi dùng để phân loại con người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Là từ dùng để mô tả phả hệ của những người hoặc nhóm có nhiều nguồn gốc, nhưng cần thận trọng khi dùng để phân loại con người.
Nghĩa chính 1
Di truyền từ cha mẹ hoặc tổ tiên có nền tảng chủng tộc và dân tộc khác nhau.
Ví dụ
-
その研究は港町における混血の歴史をたどっている。
Nghiên cứu đó lần theo lịch sử của các cộng đồng đa nguồn gốc tại thành phố cảng.
-
作品は異文化交流と混血をめぐる社会の変化を描いた。
Tác phẩm miêu tả những biến đổi xã hội xoay quanh giao lưu văn hóa và sự pha trộn nguồn gốc.
-
本人の意向を確かめず、他人を混血と呼ぶのは適切でない場合がある。
Có trường hợp không thích hợp khi gọi người khác là người lai mà chưa xác nhận cách họ muốn tự nhận diện.
Cách kết hợp thường dùng
-
混血の歴史
Lịch sử của sự pha trộn nguồn gốc
-
混血をめぐる議論
Tranh luận về nguồn gốc pha trộn
-
混血という表現
Cách diễn đạt 「混血」
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vì liên quan đến cách mỗi người tự nhận thức về bản thân, trong giao tiếp hiện đại cần tôn trọng cách diễn đạt do chính người đó lựa chọn, cũng như hoàn cảnh gia đình và văn hóa cụ thể hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「混血(こんけつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 困難や単調さに負けず、物事を続ける力。
- 判断や主張が正しいとするための理由や証拠。
- 複雑に入り乱れ、見通しが立たない状態。
- 異なる人種的・民族的背景を持つ親や祖先から血統を受け継ぐこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 異なる人種的・民族的背景を持つ親や祖先から血統を受け継ぐこと。
Giải thích: 「混血」 thường dùng trong cụm 「混血の歴史」(Lịch sử của sự pha trộn nguồn gốc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
