benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「混同」

Cách đọc
こんどう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Nhầm lẫn những thứ vốn khác nhau và coi chúng là một.

Giải thích

Không phân biệt được tên, khái niệm, nhân vật, v.v., và nhầm lẫn một cái với cái khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không phân biệt được tên, khái niệm, nhân vật, v.v., và nhầm lẫn một cái với cái khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Nhầm lẫn những thứ vốn khác nhau và coi chúng là một.

Ví dụ

  1. 原因と結果を混同して議論してはいけない。

    Không được nhầm lẫn nguyên nhân với kết quả khi thảo luận.

  2. 似た名称の二つの制度がしばしば混同される。

    Hai hệ thống có tên gần giống nhau thường bị nhầm lẫn.

  3. 担当者を同姓の別人と混同していた。

    Đã nhầm người phụ trách với một người khác cùng họ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 両者を混同する

    Nhầm lẫn hai bên

  • 概念の混同

    Sự nhầm lẫn về khái niệm.

  • 混同を避ける

    Để tránh nhầm lẫn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng các mẫu 「AをBと混同する」 hoặc 「AとBを混同する」 để nêu những đối tượng bị nhầm lẫn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「混同(こんどう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 本来は別のものを同じものだと思い、取り違えること。
  2. 物事が生じる大もとの原因や起点。
  3. 物事を成り立たせる最も重要な基礎や中心。
  4. 異なる人種的・民族的背景を持つ親や祖先から血統を受け継ぐこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 本来は別のものを同じものだと思い、取り違えること。

Giải thích: 「混同」 thường dùng trong cụm 「両者を混同する」(Nhầm lẫn hai bên).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1