benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「粉々」

Cách đọc
こなごな
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Vỡ thành mảnh nhỏ đến mức khó nhận ra hình dạng ban đầu.

Giải thích

Miêu tả vật bị vỡ hoặc nghiền thành những mảnh rất nhỏ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Miêu tả vật bị vỡ hoặc nghiền thành những mảnh rất nhỏ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Vỡ thành mảnh nhỏ đến mức khó nhận ra hình dạng ban đầu.

Ví dụ

  1. 棚から落ちた皿が、床で粉々に砕けた。

    Chiếc đĩa rơi khỏi kệ và vỡ tan trên sàn.

  2. 乾いた葉を手でもむと、粉々になった。

    Vò lá khô trong tay, lá vụn ra.

  3. 粉々になったガラスを、慎重に片づけた。

    Tôi cẩn thận dọn những mảnh kính vỡ vụn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 粉々に砕ける

    vỡ tan thành mảnh vụn

  • 粉々に割れる

    vỡ vụn

  • 粉々にする

    làm vỡ vụn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng trong 粉々に砕ける và 粉々にする. Không nhất thiết thành bột theo nghĩa đen; cũng chỉ những mảnh vụn nhỏ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「粉々(こなごな)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 元の形が分からないほど、細かな破片に分かれている。
  2. 本来は別のものを同じものだと思い、取り違えること。
  3. 物事が生じる大もとの原因や起点。
  4. 物事を成り立たせる最も重要な基礎や中心。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 元の形が分からないほど、細かな破片に分かれている。

Giải thích: 「粉々」 thường dùng trong cụm 「粉々に砕ける」(vỡ tan thành mảnh vụn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1