benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「細やか」

Cách đọc
こまやか
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Ấm áp và chu đáo, biết quan tâm đến cả cảm xúc của đối phương.

Giải thích

Nó thể hiện sự quan tâm ấm áp đến con người, hoặc sự chú ý đến từng chi tiết trong cách đối xử và công việc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự quan tâm ấm áp đến con người, hoặc sự chú ý đến từng chi tiết trong cách đối xử và công việc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Ấm áp và chu đáo, biết quan tâm đến cả cảm xúc của đối phương.

Ví dụ

  1. 被災者一人ひとりに細やかな支援が必要だ。

    Mỗi người bị thiên tai ảnh hưởng đều cần sự hỗ trợ chu đáo.

  2. 店員の細やかな心遣いが印象に残った。

    Sự quan tâm tinh tế của nhân viên đã để lại ấn tượng sâu sắc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 細やかな心遣い

    Sự quan tâm tinh tế

  • 細やかな配慮

    Sự lưu tâm chu đáo

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Tận tâm đến từng chi tiết, lịch sự, tận tình, chu đáo.

Ví dụ

  1. 利用者の要望に細やかに対応する。

    Đáp ứng chu đáo các yêu cầu của người sử dụng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 細やかに対応する

    Đáp ứng một cách chu đáo

Điểm cần lưu ý khi dùng

「こまやか」 biểu thị sự quan tâm hoặc cẩn thận; khi đọc là 「ほそやか」, từ này mang nghĩa thân hình mảnh mai.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「細やか(こまやか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある事柄について述べる短い意見や説明。
  2. 感情や力などを、ある行為や物の中に十分に注ぎ入れる。
  3. ある場所の中に入り、外へ出ずにいる。
  4. 相手の気持ちまで考えた、温かく思いやりのあるさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 相手の気持ちまで考えた、温かく思いやりのあるさま。

Giải thích: 「細やか」 thường dùng trong cụm 「細やかな心遣い」(Sự quan tâm tinh tế).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1