Nghĩa
Việc nạn nhân của tội phạm trình báo sự việc với cơ quan điều tra và yêu cầu xử phạt người phạm tội.
Giải thích
Thuật ngữ pháp lý chủ yếu chỉ việc yêu cầu trong tố tụng hình sự, khác với 「提訴」 là đưa yêu cầu dân sự ra tòa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thuật ngữ pháp lý chủ yếu chỉ việc yêu cầu trong tố tụng hình sự, khác với 「提訴」 là đưa yêu cầu dân sự ra tòa.
Nghĩa chính 1
Việc nạn nhân của tội phạm trình báo sự việc với cơ quan điều tra và yêu cầu xử phạt người phạm tội.
Ví dụ
-
被害者は証拠をそろえて加害者を告訴した。
Nạn nhân thu thập đầy đủ chứng cứ rồi tố cáo người gây hại.
-
弁護士に相談した上で告訴を決めた。
Sau khi tham khảo ý kiến luật sư, người đó quyết định nộp đơn tố cáo.
-
告訴を受けた捜査機関が事実関係を調べている。
Các cơ quan điều tra đã nhận được đơn tố cáo và đang điều tra các sự kiện liên quan.
Cách kết hợp thường dùng
-
加害者を告訴する
Đưa ra cáo buộc với kẻ phạm tội.
-
告訴を決める
Quyết định nộp đơn tố cáo
-
告訴を取り下げる
Rút đơn tố cáo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Theo cách dùng nghiêm ngặt trong luật Nhật Bản, từ này chỉ việc trình báo và yêu cầu xử phạt trong vụ án hình sự; khởi kiện dân sự gọi là 「提訴」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「告訴(こくそ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国が基準・制度・対象などを公式に定めていること。
- 犯罪の被害者などが、捜査機関に犯罪事実を申告し、処罰を求めること。
- 国が所有していること。
- 商品・企業・サービスを宣伝する放送広告。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 犯罪の被害者などが、捜査機関に犯罪事実を申告し、処罰を求めること。
Giải thích: 「告訴」 thường dùng trong cụm 「加害者を告訴する」(Đưa ra cáo buộc với kẻ phạm tội.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
