Nghĩa
Có ít chỗ dựa nên cảm thấy bất an và thiếu tự tin.
Giải thích
Từ này diễn tả cảm giác thiếu chỗ dựa hoặc bất an do ở một mình, không nhìn thấy triển vọng, thiếu hỗ trợ hoặc nguyên nhân tương tự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả cảm giác thiếu chỗ dựa hoặc bất an do ở một mình, không nhìn thấy triển vọng, thiếu hỗ trợ hoặc nguyên nhân tương tự.
Nghĩa chính 1
Có ít chỗ dựa nên cảm thấy bất an và thiếu tự tin.
Ví dụ
-
知らない土地で一人暮らしを始めるのは少し心細い。
Bắt đầu sống một mình ở một nơi xa lạ khiến tôi hơi bất an.
-
予備の装備がないまま山に入るのは心細かった。
Đi vào núi mà không có trang bị dự phòng khiến tôi không yên tâm.
-
担当者が不在だと聞き、急に心細くなった。
Nghe nói người phụ trách vắng mặt, tôi bỗng cảm thấy vô cùng bất an.
Cách kết hợp thường dùng
-
一人では心細い
một mình thì không yên tâm
-
心細いと感じる
cảm thấy bất an
-
支えがなく心細い
bất an vì không có chỗ dựa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này đối lập với trạng thái yên tâm khi có chỗ dựa đáng tin cậy; nó diễn tả nỗi lo do bị cô lập hoặc tương lai không rõ ràng hơn là bản thân sự thiếu năng lực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「心細い(こころぼそい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 頼れるものが少なく、不安で自信が持てない。
- 物事を行う上で知っておくべき理解、注意事項、規則。
- 普段から忘れずに意識し、行動の基準としている考えや態度。
- あることを常に意識し、できるだけ実行するよう努める。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 頼れるものが少なく、不安で自信が持てない。
Giải thích: 「心細い」 thường dùng trong cụm 「一人では心細い」(một mình thì không yên tâm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
