Nghĩa
Vấn đề, mối quan hệ và tình trạng bệnh tật trở nên phức tạp hơn và đi theo hướng xấu.
Giải thích
Nội động từ chỉ một việc không được giải quyết dễ dàng như lẽ ra, mà trở nên rối rắm và kéo dài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nội động từ chỉ một việc không được giải quyết dễ dàng như lẽ ra, mà trở nên rối rắm và kéo dài.
Nghĩa chính 1
Vấn đề, mối quan hệ và tình trạng bệnh tật trở nên phức tạp hơn và đi theo hướng xấu.
Ví dụ
-
交渉が拗れる前に第三者を入れた。
Trước khi đàm phán trở nên căng thẳng, họ đã đưa vào một bên thứ ba.
-
小さな誤解から関係が拗れることもある。
Một vài hiểu lầm nhỏ có thể làm cho mối quan hệ trở nên căng thẳng.
-
風邪を放置して症状が拗れる。
Khi bệnh lạnh không được điều trị, các triệu chứng sẽ trở nên trầm trọng hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
話が拗れる
Nói chuyện trở nên rắc rối.
-
関係が拗れる
mối quan hệ trở nên rắc rối
-
病気が拗れる
bệnh trở nặng và phức tạp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường được viết bằng kana là ‘kojireru’.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「拗れる(こじれる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 無理に関係をつけたり理屈を曲げたりして作った、不自然な説明や解釈。
- 資源や力などが使い尽くされ、なくなること。
- 問題・関係・病状などが複雑になり、悪い方向へ進む。
- おかしく、笑いを誘うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 問題・関係・病状などが複雑になり、悪い方向へ進む。
Giải thích: 「拗れる」 thường dùng trong cụm 「話が拗れる」(Nói chuyện trở nên rắc rối.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
