benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「凝る」

Cách đọc
こごる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Chất lỏng nguội hoặc đặc lại thành khối.

Giải thích

Dầu, nước hầm, máu v.v. đông từ dạng lỏng thành dạng thạch hoặc rắn; trong tiếng Nhật đọc là “kogoru”.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dầu, nước hầm, máu v.v. đông từ dạng lỏng thành dạng thạch hoặc rắn; trong tiếng Nhật đọc là “kogoru”.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Chất lỏng nguội hoặc đặc lại thành khối.

Ví dụ

  1. 冷えると鍋の表面に脂が凝る。

    Khi nguội, mỡ đông lại trên mặt nồi.

  2. 魚の煮汁が冷蔵庫で凝る性質を利用した料理だ。

    Món ăn tận dụng tính chất nước kho cá đông lại trong tủ lạnh.

  3. 傷口では血が凝ることで出血が止まる。

    Máu đông ở vết thương làm ngừng chảy máu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 脂が凝る

    mỡ đông lại

  • 煮汁が凝る

    nước hầm đông

  • 冷えて凝る

    nguội rồi đông

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là “kogoru” chỉ chất lỏng đông đặc, khác “koru” chỉ say mê sở thích.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「凝る(こごる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 櫂などを動かして舟を進める。
  2. 味方から離れ、単独で戦う部隊。
  3. ある人に強く心を引かれ、恋愛の思いを抱く。
  4. 液体が冷えたり濃くなったりして、固まり状になる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 液体が冷えたり濃くなったりして、固まり状になる。

Giải thích: 「凝る」 thường dùng trong cụm 「脂が凝る」(mỡ đông lại).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1