benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「小切手」

Cách đọc
こぎって
Từ loại
noun

Nghĩa

Một chứng khoán có giá trị, chỉ thị cho một ngân hàng, v.v., phải trả một số tiền nhất định cho người nhận.

Giải thích

Một tài liệu tài chính được sử dụng để thanh toán thay vì tiền mặt, ghi rõ người gửi, người nhận, số tiền, v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một tài liệu tài chính được sử dụng để thanh toán thay vì tiền mặt, ghi rõ người gửi, người nhận, số tiền, v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một chứng khoán có giá trị, chỉ thị cho một ngân hàng, v.v., phải trả một số tiền nhất định cho người nhận.

Ví dụ

  1. 代金は銀行振込ではなく小切手で支払われた。

    Tiền được trả bằng séc chứ không phải qua chuyển khoản ngân hàng.

  2. 受取人の名前を小切手に記入した。

    Ghi tên người thụ hưởng lên tờ séc.

  3. 期限切れの小切手は換金できなかった。

    Tấm séc hết hạn không thể đổi thành tiền.

Cách kết hợp thường dùng

  • 小切手を振り出す

    phát hành séc

  • 小切手で支払う

    thanh toán bằng séc

  • 小切手を換金する

    đổi séc thành tiền mặt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Một chỉ thị thanh toán cho một tổ chức tài chính, không phải là tiền mặt.Hiệu lực và thủ tục khác nhau tùy theo quốc gia và hệ thống.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「小切手(こぎって)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 液体が冷えたり濃くなったりして、固まり状になる。
  2. 銀行などに対し、記載した金額を受取人へ支払うよう指図する有価証券。
  3. 櫂などを動かして舟を進める。
  4. 味方から離れ、単独で戦う部隊。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 銀行などに対し、記載した金額を受取人へ支払うよう指図する有価証券。

Giải thích: 「小切手」 thường dùng trong cụm 「小切手を振り出す」(phát hành séc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1