benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「古代」

Cách đọc
こだい
Từ loại
noun

Nghĩa

Thời xa xưa trước thời trung đại trong phân kỳ lịch sử.

Giải thích

Thuật ngữ khảo cổ, lịch sử chỉ thời từ khi văn minh hình thành đến xã hội cổ điển.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thuật ngữ khảo cổ, lịch sử chỉ thời từ khi văn minh hình thành đến xã hội cổ điển.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thời xa xưa trước thời trung đại trong phân kỳ lịch sử.

Ví dụ

  1. 遺跡から古代の土器が出土した。

    Đồ gốm cổ đại được khai quật từ di tích.

  2. 古代文明の文字を研究する。

    Nghiên cứu chữ viết của văn minh cổ đại.

  3. この道は古代から交易に使われた。

    Con đường này được dùng buôn bán từ thời cổ đại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 古代史

    lịch sử cổ đại

  • 古代文明

    văn minh cổ đại

  • 古代遺跡

    di tích cổ đại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ quá khứ mơ hồ mà là phân kỳ lịch sử mang tính học thuật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「古代(こだい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 実際より大きく、立派・重大に見せる様子。
  2. 自分は特別に偉大・有能だと信じる、現実離れした考え。
  3. 小さな点を必要以上に気にして、そこから離れられない。
  4. 歴史区分で、中世より前の遠い昔。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 歴史区分で、中世より前の遠い昔。

Giải thích: 「古代」 thường dùng trong cụm 「古代史」(lịch sử cổ đại).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1