Nghĩa
Xây dựng tòa nhà, nền móng v.v.
Giải thích
Chỉ xây dựng vật chất và tạo nền tảng trừu tượng bằng tích lũy nỗ lực.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ xây dựng vật chất và tạo nền tảng trừu tượng bằng tích lũy nỗ lực.
Nghĩa chính 1
Xây dựng tòa nhà, nền móng v.v.
Ví dụ
-
石を積んで丈夫な堤防を築く。
Xếp đá xây con đê vững chắc.
Cách kết hợp thường dùng
-
城を築く
xây thành
Nghĩa khác 2
Dành thời gian thiết lập lòng tin, địa vị, tài sản, truyền thống v.v.
Ví dụ
-
対話を重ねて信頼関係を築いた。
Xây dựng quan hệ tin cậy qua nhiều lần đối thoại.
-
長年かけて専門家としての地位を築く。
Xây dựng vị thế chuyên gia qua nhiều năm.
Cách kết hợp thường dùng
-
信頼を築く
xây dựng lòng tin
-
財産を築く
gây dựng tài sản
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này hàm ý không đạt được tạm thời mà tạo nên thứ vững chắc bằng cách tích lũy thời gian và công sức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「築く(きずく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 要求・提案などを受け入れない。
- 事実より大きい・小さい・強いように表現すること。
- 建物・土台などを作り上げる。
- 歴史区分で、中世より前の遠い昔。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 建物・土台などを作り上げる。
Giải thích: 「築く」 thường dùng trong cụm 「城を築く」(xây thành).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
