benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「帰属」

Cách đọc
きぞく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Người, quyền, tài sản v.v. thuộc về một tổ chức hoặc chủ thể cụ thể.

Giải thích

Trong pháp lý, hành chính v.v., từ này nêu nơi một người trực thuộc hoặc chủ thể được phân bổ quyền hạn hay quyền sở hữu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong pháp lý, hành chính v.v., từ này nêu nơi một người trực thuộc hoặc chủ thể được phân bổ quyền hạn hay quyền sở hữu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Người, quyền, tài sản v.v. thuộc về một tổ chức hoặc chủ thể cụ thể.

Ví dụ

  1. 調査部門は来年度から本社直轄組織に帰属する。

    Từ năm tài chính tới, bộ phận điều tra sẽ trực thuộc tổ chức do trụ sở chính quản lý.

  2. 島の帰属をめぐって両国の主張が対立した。

    Lập trường của hai nước xung đột về chủ quyền đối với hòn đảo.

  3. 著作権が誰に帰属するか契約書で定める。

    Hợp đồng quy định bản quyền thuộc về ai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 組織に帰属する

    trực thuộc tổ chức

  • 権利の帰属

    chủ thể của quyền

  • 帰属を明確にする

    làm rõ quyền sở hữu

  • 国家への帰属

    thuộc về quốc gia

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cấu trúc “thuộc về...” nêu đơn vị trực thuộc hoặc chủ thể quyền. Cần mô tả phân biệt với “ý thức gắn bó”, vốn chỉ cảm giác đồng nhất về tâm lý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「帰属(きぞく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 世襲の称号や特権を持つ、歴史上の上流身分。
  2. 物品を、学校や施設などに無償で贈ること。
  3. 人・権利・財産などが、特定の組織や主体に属すること。
  4. 建物・土台などを作り上げる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人・権利・財産などが、特定の組織や主体に属すること。

Giải thích: 「帰属」 thường dùng trong cụm 「組織に帰属する」(trực thuộc tổ chức).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1