Nghĩa
Biểu hiện nhỏ khiến người ta cảm thấy một thay đổi hoặc sự việc sắp xảy ra.
Giải thích
Chỉ dấu hiệu thay đổi nhìn thấy trước khi có kết quả rõ ràng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ dấu hiệu thay đổi nhìn thấy trước khi có kết quả rõ ràng.
Nghĩa chính 1
Biểu hiện nhỏ khiến người ta cảm thấy một thay đổi hoặc sự việc sắp xảy ra.
Ví dụ
-
長く低迷していた売り上げに、回復の兆しが見えた。
Doanh số trì trệ lâu ngày đã xuất hiện dấu hiệu phục hồi.
-
空模様に変化の兆しがあり、早めに帰ることにした。
Thấy dấu hiệu thời tiết thay đổi, tôi quyết định về sớm.
-
話し合いを重ねても、解決の兆しはまだ見えない。
Dù đã nhiều lần bàn bạc, vẫn chưa thấy dấu hiệu giải quyết được vấn đề.
Cách kết hợp thường dùng
-
回復の兆し
dấu hiệu phục hồi
-
変化の兆し
dấu hiệu thay đổi
-
兆しが見える
xuất hiện dấu hiệu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong 回復の兆し và 変化の兆し. Dùng cho cả thay đổi tốt lẫn xấu, không bảo đảm điều đó chắc chắn xảy ra.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「兆し(きざし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある変化や出来事が起こりそうだと感じさせる、小さな現れ。
- 人・権利・財産などが、特定の組織や主体に属すること。
- 世襲の称号や特権を持つ、歴史上の上流身分。
- 物品を、学校や施設などに無償で贈ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ある変化や出来事が起こりそうだと感じさせる、小さな現れ。
Giải thích: 「兆し」 thường dùng trong cụm 「回復の兆し」(dấu hiệu phục hồi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
