Nghĩa
Thái độ hoặc trang phục làm bộ, kiểu cách đến mức giả tạo và khó chịu.
Giải thích
Từ dùng để phê phán lời nói hay hành vi cố tỏ ra sành điệu khiến người khác thấy chướng tai gai mắt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ dùng để phê phán lời nói hay hành vi cố tỏ ra sành điệu khiến người khác thấy chướng tai gai mắt.
Nghĩa chính 1
Thái độ hoặc trang phục làm bộ, kiểu cách đến mức giả tạo và khó chịu.
Ví dụ
-
彼は気障なせりふを得意そうに口にした。
Anh ta đắc ý thốt ra một câu thoại kiểu cách.
-
気障な服装で登場し、皆の注目を集めた。
Anh ta xuất hiện trong bộ trang phục điệu bộ và thu hút sự chú ý của mọi người.
-
そんな気障な振る舞いは、この店には似合わない。
Cử chỉ màu mè như thế không phù hợp với cửa hàng này.
Cách kết hợp thường dùng
-
気障なせりふ
lời thoại kiểu cách
-
気障な態度
thái độ làm bộ
-
気障に振る舞う
cư xử màu mè
-
気障な服装
trang phục điệu bộ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không đơn thuần có nghĩa thanh lịch hoặc lộng lẫy mà bao hàm đánh giá tiêu cực rằng sự làm bộ quá mức gây khó chịu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「気障(きざ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある変化や出来事が起こりそうだと感じさせる、小さな現れ。
- 人・権利・財産などが、特定の組織や主体に属すること。
- 世襲の称号や特権を持つ、歴史上の上流身分。
- 態度や服装が気取っていて、わざとらしく嫌みに感じられる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 態度や服装が気取っていて、わざとらしく嫌みに感じられる様子。
Giải thích: 「気障」 thường dùng trong cụm 「気障なせりふ」(lời thoại kiểu cách).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
