benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「究める」

Cách đọc
きわめる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Nghiên cứu triệt để, hiểu sâu và nắm vững học thuật, kỹ thuật hoặc bản chất sự vật.

Giải thích

Không chỉ biết bề mặt mà còn nghiên cứu và rèn luyện nhiều lần để hiểu và làm chủ hoàn toàn đối tượng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không chỉ biết bề mặt mà còn nghiên cứu và rèn luyện nhiều lần để hiểu và làm chủ hoàn toàn đối tượng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghiên cứu triệt để, hiểu sâu và nắm vững học thuật, kỹ thuật hoặc bản chất sự vật.

Ví dụ

  1. 彼は生涯をかけて、日本古代史を究めた。

    Ông dành cả đời để nghiên cứu đến tận cùng lịch sử cổ đại Nhật Bản.

  2. 一つの技を究めるには、長年の修練が必要だ。

    Để tinh thông một kỹ năng cần nhiều năm rèn luyện.

  3. 研究者は現象の仕組みを究めようと実験を重ねた。

    Nhà nghiên cứu lặp lại thí nghiệm để tìm hiểu đến tận cùng cơ chế của hiện tượng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 学問を究める

    nghiên cứu học thuật đến tận cùng

  • 技を究める

    tinh thông kỹ năng

  • 真理を究める

    truy tìm chân lý đến tận cùng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 'nghiên cứu học thuật đến tận cùng', 'tinh thông kỹ năng'. Đôi khi trùng nghĩa với '極める' là đạt đỉnh hoặc giới hạn, nhưng '究める' nhấn mạnh quá trình khám phá và làm rõ bản chất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「究める(きわめる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 学問・技術・物事の本質を徹底的に調べ、深く理解して身につける。
  2. 普通の程度を大きく超えて、非常に。
  3. 組織や会員の間で合意され、守ることになっている基本的な決まり。
  4. 目的の達成や社会の発展などに力を提供し、役立つこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 学問・技術・物事の本質を徹底的に調べ、深く理解して身につける。

Giải thích: 「究める」 thường dùng trong cụm 「学問を究める」(nghiên cứu học thuật đến tận cùng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1