benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「奇数」

Cách đọc
きすう
Từ loại
noun

Nghĩa

Số nguyên không chia hết cho hai và còn dư một khi chia cho hai.

Giải thích

Chỉ số nguyên không phải bội số của hai như một, ba, năm; là thuật ngữ toán học đối lập với số chẵn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ số nguyên không phải bội số của hai như một, ba, năm; là thuật ngữ toán học đối lập với số chẵn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Số nguyên không chia hết cho hai và còn dư một khi chia cho hai.

Ví dụ

  1. 一から十までの奇数を順に書いてください。

    Hãy viết theo thứ tự các số lẻ từ một đến mười.

  2. この列では奇数番目の席だけを使用する。

    Ở dãy này chỉ sử dụng các ghế có số thứ tự lẻ.

  3. 二つの奇数を足すと、その和は偶数になる。

    Cộng hai số lẻ thì tổng sẽ là số chẵn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 奇数と偶数

    số lẻ và số chẵn

  • 奇数番目

    thứ tự lẻ

  • 奇数になる

    trở thành số lẻ

  • 奇数の和

    tổng của các số lẻ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng cho số nguyên, không dùng cho số thập phân hay chỉ một con số hiếm gặp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「奇数(きすう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手への遠慮から、率直な発言をためらう気持ち。
  2. これからやって来る。次の。
  3. 前もって正式に決められており、変更を予定していないこと。
  4. 二で割り切れず、二で割ると一余る整数。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 二で割り切れず、二で割ると一余る整数。

Giải thích: 「奇数」 thường dùng trong cụm 「奇数と偶数」(số lẻ và số chẵn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1