Nghĩa
Khuynh hướng suy nghĩ và hành động tương đối lâu dài của một người hoặc tập thể.
Giải thích
Biểu thị khuynh hướng tính cách hình thành do bẩm sinh hoặc môi trường, dùng không chỉ cho cá nhân mà còn cho vùng miền và nhóm nghề nghiệp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị khuynh hướng tính cách hình thành do bẩm sinh hoặc môi trường, dùng không chỉ cho cá nhân mà còn cho vùng miền và nhóm nghề nghiệp.
Nghĩa chính 1
Khuynh hướng suy nghĩ và hành động tương đối lâu dài của một người hoặc tập thể.
Ví dụ
-
彼女には困っている人を放っておけない気質がある。
Cô ấy có tính không thể làm ngơ trước người gặp khó khăn.
-
職人の気質として、細部へのこだわりが受け継がれてきた。
Tính cầu toàn đến từng chi tiết đã được truyền lại như khí chất của người thợ.
-
この土地の開放的な気質が祭りにも表れている。
Tính cởi mở của vùng đất này cũng thể hiện trong lễ hội.
Cách kết hợp thường dùng
-
職人気質
khí chất người thợ
-
気質を受け継ぐ
kế thừa khí chất
-
温厚な気質
tính tình ôn hòa
-
土地の気質
tính chất của vùng đất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ tâm trạng nhất thời mà chỉ tính cách hoặc khuynh hướng bền lâu của một người hay tập thể. Trong từ ghép, chữ này đôi khi đọc là “katagi”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「気質(きしつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 茶を飲むこと。
- 二で割り切れず、二で割ると一余る整数。
- 人や集団に比較的長く備わる、考え方や行動の傾向。
- 相手への遠慮から、率直な発言をためらう気持ち。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人や集団に比較的長く備わる、考え方や行動の傾向。
Giải thích: 「気質」 thường dùng trong cụm 「職人気質」(khí chất người thợ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
