benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「汽船」

Cách đọc
きせん
Từ loại
noun

Nghĩa

Tàu chạy trên mặt nước bằng động cơ hơi nước.

Giải thích

Chỉ tàu thuyền đun nước bằng than v.v. rồi dùng hơi nước vận hành động cơ; thường gặp trong ngữ cảnh lịch sử giao thông cận đại.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ tàu thuyền đun nước bằng than v.v. rồi dùng hơi nước vận hành động cơ; thường gặp trong ngữ cảnh lịch sử giao thông cận đại.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tàu chạy trên mặt nước bằng động cơ hơi nước.

Ví dụ

  1. 明治期には汽船が各地の港を結んだ。

    Vào thời Minh Trị, tàu hơi nước kết nối các cảng trên khắp đất nước.

  2. 古い汽船が煙を上げながら川を進んでいる。

    Một chiếc tàu hơi nước cũ vừa phun khói vừa chạy trên sông.

  3. 博物館には汽船の模型が展示されていた。

    Trong bảo tàng có trưng bày mô hình tàu hơi nước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 汽船に乗る

    đi tàu hơi nước

  • 汽船航路

    tuyến tàu hơi nước

  • 汽船が入港する

    tàu hơi nước cập cảng

  • 外輪汽船

    tàu hơi nước bánh guồng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ lịch sử và kỹ thuật chỉ tàu dùng động cơ hơi nước, không phải tàu thuyền hiện đại nói chung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「汽船(きせん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物がこすれたり圧迫されたりして、きいきいと音を立てる。
  2. 人や集団に比較的長く備わる、考え方や行動の傾向。
  3. 茶を飲むこと。
  4. 蒸気機関を動力として水上を進む船。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 蒸気機関を動力として水上を進む船。

Giải thích: 「汽船」 thường dùng trong cụm 「汽船に乗る」(đi tàu hơi nước).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1