Nghĩa
Cắt bớt chiều dài hoặc phần mép cho ngắn.
Giải thích
Từ này có nghĩa vật lý là làm ngắn và nghĩa tiết kiệm nghiêm ngặt chi phí sinh hoạt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này có nghĩa vật lý là làm ngắn và nghĩa tiết kiệm nghiêm ngặt chi phí sinh hoạt.
Nghĩa chính 1
Cắt bớt chiều dài hoặc phần mép cho ngắn.
Ví dụ
-
長すぎる袖を切り詰める。
Cắt ngắn tay áo quá dài.
Cách kết hợp thường dùng
-
裾を切り詰める
cắt ngắn gấu áo
Nghĩa khác 2
Giảm chi tiêu hay số lượng đến mức tối thiểu cần thiết.
Ví dụ
-
収入が減り、食費を切り詰めた。
Thu nhập giảm nên gia đình cắt giảm tiền ăn.
-
予算をこれ以上切り詰めると安全に影響する。
Cắt ngân sách thêm nữa sẽ ảnh hưởng an toàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
生活費を切り詰める
thắt chặt chi phí sinh hoạt
-
予算を切り詰める
cắt giảm ngân sách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách dùng tiết kiệm hàm ý giảm chi tiêu đến mức hầu như không còn dư địa, không chỉ bỏ phần không cần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「切り詰める(きりつめる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 温度差などによって空気が一定の方向へ流れる現象。
- 文書や一覧に、必要な事項を書いて載せること。
- 長さや端を切って短くする。
- すでに作られ、社会で認められていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 長さや端を切って短くする。
Giải thích: 「切り詰める」 thường dùng trong cụm 「裾を切り詰める」(cắt ngắn gấu áo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
