benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「桐」

Cách đọc
きり
Từ loại
noun

Nghĩa

Cây gỗ lớn rụng lá, sinh trưởng nhanh, có lá to và hoa tím nhạt.

Giải thích

Loài cây quen thuộc ở Nhật, gỗ nhẹ và dễ gia công nên dùng làm tủ, hộp v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Loài cây quen thuộc ở Nhật, gỗ nhẹ và dễ gia công nên dùng làm tủ, hộp v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cây gỗ lớn rụng lá, sinh trưởng nhanh, có lá to và hoa tím nhạt.

Ví dụ

  1. 庭の桐が初夏に淡い紫の花を咲かせた。

    Cây hông trong vườn nở hoa tím nhạt đầu hè.

  2. 桐の材で軽い衣装箱を作る。

    Một chiếc rương đựng quần áo nhẹ được làm bằng gỗ hông.

  3. 家紋には桐の葉と花が描かれている。

    Gia huy vẽ lá và hoa cây hông.

Cách kết hợp thường dùng

  • 桐の木

    cây hông

  • 桐材

    gỗ hông

  • 桐の紋

    huy hiệu cây hông

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tên cây, cũng dùng trong ngữ cảnh gỗ và huy hiệu; khác từ “kiri” chỉ sự cắt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「桐(きり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大きな葉と淡紫色の花をつける、成長の速い落葉高木。
  2. 物事の終わり、区切り、限度。
  3. 使っているものや進め方、気持ちなどを、別のものへ変える。
  4. 物を切った断面や、その端。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 大きな葉と淡紫色の花をつける、成長の速い落葉高木。

Giải thích: 「桐」 thường dùng trong cụm 「桐の木」(cây hông).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1