benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「切り」

Cách đọc
きり
Từ loại
noun

Nghĩa

Điểm kết thúc, ranh giới hoặc giới hạn của sự việc.

Giải thích

Ngoài danh từ chỉ điểm kết thúc, từ này có cách dùng như trợ từ trong các cấu trúc mang nghĩa “chỉ một lần” hoặc “từ lần gặp ấy đến nay”.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngoài danh từ chỉ điểm kết thúc, từ này có cách dùng như trợ từ trong các cấu trúc mang nghĩa “chỉ một lần” hoặc “từ lần gặp ấy đến nay”.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Điểm kết thúc, ranh giới hoặc giới hạn của sự việc.

Ví dụ

  1. 作業に切りがついたので休憩した。

    Công việc đến một điểm dừng nên tôi nghỉ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 切りがつく

    đến điểm dừng

  • 切りのよい所

    chỗ thuận tiện để dừng

Nghĩa khác 2

Từ loại
particle

Chỉ từng ấy, hoặc tiếp tục mãi kể từ một thời điểm.

Ví dụ

  1. この機会は一度きりなので挑戦したい。

    Cơ hội này chỉ có một lần nên tôi muốn thử.

  2. 彼とは卒業式で会ったきりだ。

    Tôi chưa gặp anh ấy kể từ lễ tốt nghiệp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一度切り

    chỉ một lần

Điểm cần lưu ý khi dùng

Danh từ chỉ đoạn có thể viết bằng Hán tự, nhưng cách dùng như trợ từ chỉ hạn định hoặc tiếp diễn thường viết bằng kana kiri.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「切り(きり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 使っているものや進め方、気持ちなどを、別のものへ変える。
  2. 物事の終わり、区切り、限度。
  3. 物を切った断面や、その端。
  4. 店・家庭・組織などの多様な仕事を工夫して取り仕切ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物事の終わり、区切り、限度。

Giải thích: 「切り」 thường dùng trong cụm 「切りがつく」(đến điểm dừng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1