benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「近視」

Cách đọc
きんし
Từ loại
noun

Nghĩa

Tình trạng mắt nhìn xa mờ nhưng dễ tập trung vào vật gần.

Giải thích

Tật khúc xạ làm thị lực xa giảm, chẳng hạn ảnh hội tụ trước võng mạc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tật khúc xạ làm thị lực xa giảm, chẳng hạn ảnh hội tụ trước võng mạc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tình trạng mắt nhìn xa mờ nhưng dễ tập trung vào vật gần.

Ví dụ

  1. 近視が進み、眼鏡の度を変えた。

    Cận thị tăng nên tôi đổi độ kính.

  2. 子どもの近視を予防する生活習慣を調べる。

    Nghiên cứu thói quen sinh hoạt phòng cận thị ở trẻ em.

  3. 検査で軽い近視と診断された。

    Kết quả khám chẩn đoán cận thị nhẹ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 近視になる

    bị cận thị

  • 強度近視

    cận thị nặng

  • 近視を矯正する

    điều chỉnh cận thị

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ trạng thái thị lực y khoa; nghĩa bóng chỉ nhìn lợi ích trước mắt được biểu thị bằng từ “thiển cận”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「近視(きんし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 遠くがぼやけ、近くの物に焦点が合いやすい目の状態。
  2. 規模や量を引き締め、小さくすること。
  3. 規則などによって行為を禁止する。
  4. 迷いや曖昧さを見せず、明確に決めたり断ったりするさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 遠くがぼやけ、近くの物に焦点が合いやすい目の状態。

Giải thích: 「近視」 thường dùng trong cụm 「近視になる」(bị cận thị).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1