benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「勤労」

Cách đọc
きんろう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Dùng thể chất và tinh thần để làm việc vì xã hội và cuộc sống.

Giải thích

Cách nói trang trọng cho việc nghiêm túc lao động, bất kể có được trả công hay không.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói trang trọng cho việc nghiêm túc lao động, bất kể có được trả công hay không.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Dùng thể chất và tinh thần để làm việc vì xã hội và cuộc sống.

Ví dụ

  1. 長年の勤労に感謝して記念品が贈られた。

    Một món quà lưu niệm được tặng để cảm ơn nhiều năm lao động.

  2. 憲法は国民の勤労について定めている。

    Hiến pháp quy định về nghĩa vụ lao động của công dân.

  3. 勤労者の生活を守る制度を整える。

    Xây dựng chế độ bảo vệ đời sống người lao động.

Cách kết hợp thường dùng

  • 勤労意欲

    ý chí lao động

  • 勤労者世帯

    hộ gia đình lao động

  • 勤労に励む

    chuyên tâm lao động

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ trang trọng chỉ việc làm nói chung như một hành vi xã hội, không phải một nhiệm vụ riêng lẻ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「勤労(きんろう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 心身を使って、社会や生活のために働くこと。
  2. 遠くがぼやけ、近くの物に焦点が合いやすい目の状態。
  3. 規模や量を引き締め、小さくすること。
  4. 規則などによって行為を禁止する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 心身を使って、社会や生活のために働くこと。

Giải thích: 「勤労」 thường dùng trong cụm 「勤労意欲」(ý chí lao động).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1