benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「甲」

Cách đọc
きのえ
Từ loại
noun

Nghĩa

Can đầu tiên trong mười Thiên can, ứng với dương Mộc trong Ngũ hành.

Giải thích

Can thứ nhất trong mười Thiên can bắt nguồn từ lịch Trung Hoa cổ, dùng chỉ thứ tự, năm hoặc ngày; đọc là 'kinoe'.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Can thứ nhất trong mười Thiên can bắt nguồn từ lịch Trung Hoa cổ, dùng chỉ thứ tự, năm hoặc ngày; đọc là 'kinoe'.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Can đầu tiên trong mười Thiên can, ứng với dương Mộc trong Ngũ hành.

Ví dụ

  1. 十干は甲から始まり、乙、丙と続く。

    Mười Thiên can bắt đầu từ Giáp, tiếp theo là Ất và Bính.

  2. 暦の甲は、五行では木の陽に当たる。

    Giáp trong lịch pháp tương ứng với dương Mộc trong Ngũ hành.

  3. 甲辰(きのえたつ)は、十干の甲(きのえ)と十二支の辰(たつ)を組み合わせた干支である。

    Giáp Thìn (きのえたつ) là tổ hợp của can Giáp (きのえ) và chi Thìn (たつ).

Cách kết hợp thường dùng

  • 十干の甲

    can Giáp trong Thiên can

  • 甲の年

    năm can Giáp

  • 甲辰の年

    năm Giáp Thìn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Kết hợp với mười hai Địa chi để tạo các tên như 'Giáp Tý (kinoene)'. Khác cả cách đọc lẫn cách dùng với '甲 (kō)' chỉ một bên trong hợp đồng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「甲(きのえ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 危険や対立が迫り、状況が張り詰めること。
  2. 心身を使って、社会や生活のために働くこと。
  3. 遠くがぼやけ、近くの物に焦点が合いやすい目の状態。
  4. 十干の最初で、五行では木の陽に当てられるもの。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 十干の最初で、五行では木の陽に当てられるもの。

Giải thích: 「甲」 thường dùng trong cụm 「十干の甲」(can Giáp trong Thiên can).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1