Nghĩa
Xấu hổ và không thoải mái vì người khác thấy thất bại hoặc điều khó coi của mình.
Giải thích
Cảm giác mất mặt do lời nói, hành động không hợp hoàn cảnh hay hiểu lầm, rồi không biết xử sự ra sao.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cảm giác mất mặt do lời nói, hành động không hợp hoàn cảnh hay hiểu lầm, rồi không biết xử sự ra sao.
Nghĩa chính 1
Xấu hổ và không thoải mái vì người khác thấy thất bại hoặc điều khó coi của mình.
Ví dụ
-
名前を間違えて、きまり悪い思いをした。
Tôi thấy ngượng ngùng vì gọi nhầm tên.
-
拍手が自分だけ遅れ、きまり悪い空気になった。
Chỉ mình tôi vỗ tay muộn, khiến bầu không khí trở nên khó xử.
-
秘密を知られて彼はきまり悪い顔をした。
Khi bí mật bị phát hiện, anh lộ vẻ ngượng ngùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
きまり悪い思い
cảm thấy ngượng ngùng
-
きまり悪く笑う
cười gượng gạo
-
きまり悪い沈黙
sự im lặng khó xử
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải nỗi hổ thẹn sâu vì tội lỗi, từ này chỉ sự ngượng ngập nhẹ do mất thể diện ngay tại chỗ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「きまり悪い(きまりわるい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 失敗や不体裁を人に見られ、恥ずかしく居心地が悪い。
- 学校や会計などで、一つの期間が終わる時期。
- 書類などに自分の氏名を書くこと。
- ある人が中心となって世話や援助をし、物事を進めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 失敗や不体裁を人に見られ、恥ずかしく居心地が悪い。
Giải thích: 「きまり悪い」 thường dùng trong cụm 「きまり悪い思い」(cảm thấy ngượng ngùng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
