Nghĩa
Quá nghiêm túc và chân thành đến mức khó hiểu chuyện đùa hay linh hoạt.
Giải thích
Từ này có thể bao gồm cả ưu điểm trung thành với quy tắc, trách nhiệm và mặt hạn chế là quá cứng nhắc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này có thể bao gồm cả ưu điểm trung thành với quy tắc, trách nhiệm và mặt hạn chế là quá cứng nhắc.
Nghĩa chính 1
Quá nghiêm túc và chân thành đến mức khó hiểu chuyện đùa hay linh hoạt.
Ví dụ
-
彼は生真面目な性格で遅刻を一度もしない。
Anh ấy có tính nghiêm túc, chưa từng đi muộn.
-
冗談にも生真面目に答えるので場が静まった。
Anh trả lời nghiêm chỉnh cả câu đùa nên không khí lắng xuống.
-
生真面目すぎて一人で仕事を抱え込んでいる。
Cô ấy quá nghiêm túc nên ôm hết công việc một mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
生真面目な性格
tính quá nghiêm túc
-
生真面目に働く
làm việc nghiêm chỉnh
-
生真面目すぎる
quá cứng nhắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này có thể khen sự thành thật nhưng thường hàm ý quá cứng và thiếu linh hoạt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「生真面目(きまじめ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 失敗や不体裁を人に見られ、恥ずかしく居心地が悪い。
- 非常に真面目で、冗談や融通が通じにくいほど誠実な様子。
- 学校や会計などで、一つの期間が終わる時期。
- 書類などに自分の氏名を書くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 非常に真面目で、冗談や融通が通じにくいほど誠実な様子。
Giải thích: 「生真面目」 thường dùng trong cụm 「生真面目な性格」(tính quá nghiêm túc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
