Nghĩa
Suy nghĩ và hành động dễ thay đổi theo tâm trạng lúc đó.
Giải thích
Chỉ tính dễ đổi ý hoặc ý nghĩ bất chợt xuất hiện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tính dễ đổi ý hoặc ý nghĩ bất chợt xuất hiện.
Nghĩa chính 1
Suy nghĩ và hành động dễ thay đổi theo tâm trạng lúc đó.
Ví dụ
-
彼は気まぐれで、約束の予定をよく変える。
Anh ấy thất thường, thường đổi lịch hẹn.
-
気まぐれな天気に備えて、雨具を持って出かけた。
Tôi mang đồ đi mưa khi ra ngoài để phòng thời tiết thất thường.
Cách kết hợp thường dùng
-
気まぐれな性格
tính cách thất thường
-
気まぐれな天気
thời tiết thất thường
Nghĩa khác 2
Ý nghĩ nhất thời không dựa trên kế hoạch hoặc lý do ổn định.
Ví dụ
-
ほんの気まぐれで入った店が、お気に入りになった。
Cửa hàng tôi ghé vào do một phút ngẫu hứng đã trở thành nơi yêu thích.
Cách kết hợp thường dùng
-
ほんの気まぐれ
chỉ là một phút ngẫu hứng
Điểm cần lưu ý khi dùng
気まぐれな人 nói về tính cách, còn 気まぐれで寄る nói về ý định bất chợt lúc đó. Không nhất thiết có nghĩa là có ác ý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「気まぐれ(きまぐれ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 非常に真面目で、冗談や融通が通じにくいほど誠実な様子。
- 失敗や不体裁を人に見られ、恥ずかしく居心地が悪い。
- 学校や会計などで、一つの期間が終わる時期。
- その時の気分によって、考えや行動が変わりやすい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. その時の気分によって、考えや行動が変わりやすい。
Giải thích: 「気まぐれ」 thường dùng trong cụm 「気まぐれな性格」(tính cách thất thường).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
