benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「気まぐれ」

Cách đọc
きまぐれ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Suy nghĩ và hành động dễ thay đổi theo tâm trạng lúc đó.

Giải thích

Chỉ tính dễ đổi ý hoặc ý nghĩ bất chợt xuất hiện.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ tính dễ đổi ý hoặc ý nghĩ bất chợt xuất hiện.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Suy nghĩ và hành động dễ thay đổi theo tâm trạng lúc đó.

Ví dụ

  1. 彼は気まぐれで、約束の予定をよく変える。

    Anh ấy thất thường, thường đổi lịch hẹn.

  2. 気まぐれな天気に備えて、雨具を持って出かけた。

    Tôi mang đồ đi mưa khi ra ngoài để phòng thời tiết thất thường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 気まぐれな性格

    tính cách thất thường

  • 気まぐれな天気

    thời tiết thất thường

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Ý nghĩ nhất thời không dựa trên kế hoạch hoặc lý do ổn định.

Ví dụ

  1. ほんの気まぐれで入った店が、お気に入りになった。

    Cửa hàng tôi ghé vào do một phút ngẫu hứng đã trở thành nơi yêu thích.

Cách kết hợp thường dùng

  • ほんの気まぐれ

    chỉ là một phút ngẫu hứng

Điểm cần lưu ý khi dùng

気まぐれな人 nói về tính cách, còn 気まぐれで寄る nói về ý định bất chợt lúc đó. Không nhất thiết có nghĩa là có ác ý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「気まぐれ(きまぐれ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 非常に真面目で、冗談や融通が通じにくいほど誠実な様子。
  2. 失敗や不体裁を人に見られ、恥ずかしく居心地が悪い。
  3. 学校や会計などで、一つの期間が終わる時期。
  4. その時の気分によって、考えや行動が変わりやすい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. その時の気分によって、考えや行動が変わりやすい。

Giải thích: 「気まぐれ」 thường dùng trong cụm 「気まぐれな性格」(tính cách thất thường).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1