benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「基金」

Cách đọc
ききん
Từ loại
noun

Nghĩa

Khoản tiền được tích lũy thành một quỹ cho một dự án hoặc mục đích cụ thể.

Giải thích

Chỉ nguồn vốn hỗ trợ mục tiêu lâu dài như học bổng, nghiên cứu, phúc lợi hoặc đầu tư bằng lợi nhuận từ vận hành quỹ và tiền đóng góp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ nguồn vốn hỗ trợ mục tiêu lâu dài như học bổng, nghiên cứu, phúc lợi hoặc đầu tư bằng lợi nhuận từ vận hành quỹ và tiền đóng góp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Khoản tiền được tích lũy thành một quỹ cho một dự án hoặc mục đích cụ thể.

Ví dụ

  1. 大学は若手研究者を支援する基金を設立した。

    Trường đại học thành lập quỹ hỗ trợ các nhà nghiên cứu trẻ.

  2. 寄付金は災害復興基金に積み立てられる。

    Tiền quyên góp sẽ được tích lũy vào quỹ tái thiết sau thiên tai.

  3. 基金の運用益を奨学金の財源に充てる。

    Lợi nhuận từ việc vận hành quỹ được dùng làm nguồn tài chính cho học bổng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 基金を設立する

    thành lập quỹ

  • 基金に拠出する

    đóng góp vào quỹ

  • 基金を運用する

    vận hành quỹ

  • 復興基金

    quỹ tái thiết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ khoản tiền được tập hợp, bảo đảm và vận hành cho mục đích cụ thể, không phải một khoản thanh toán một lần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「基金(ききん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 特定の事業や目的のために、まとまって積み立てられた資金。
  2. 重要で切迫しており、すぐに取り組む必要があること。
  3. 信念を守り、不正や圧力に屈しない強い精神。
  4. 複数の部品が連動して一定の働きをする仕組み。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 特定の事業や目的のために、まとまって積み立てられた資金。

Giải thích: 「基金」 thường dùng trong cụm 「基金を設立する」(thành lập quỹ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1