benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「器官」

Cách đọc
きかん
Từ loại
noun

Nghĩa

Bộ phận trong cơ thể sinh vật có hình dạng nhất định và thực hiện một chức năng cụ thể.

Giải thích

Chỉ cấu trúc cơ thể như tim, phổi, dạ dày, được tạo thành từ nhiều mô và đảm nhiệm chức năng sinh lý riêng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cấu trúc cơ thể như tim, phổi, dạ dày, được tạo thành từ nhiều mô và đảm nhiệm chức năng sinh lý riêng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Bộ phận trong cơ thể sinh vật có hình dạng nhất định và thực hiện một chức năng cụ thể.

Ví dụ

  1. 心臓は全身へ血液を送る重要な器官だ。

    Tim là cơ quan quan trọng bơm máu đi khắp cơ thể.

  2. 検査では複数の器官に異常がないか調べた。

    Buổi kiểm tra xem nhiều cơ quan có bất thường hay không.

  3. 植物にも栄養を吸収する器官がある。

    Thực vật cũng có cơ quan hấp thụ chất dinh dưỡng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 感覚器官

    cơ quan cảm giác

  • 内臓器官

    cơ quan nội tạng

  • 器官の働き

    chức năng của cơ quan

  • 器官を形成する

    hình thành cơ quan

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng cho đơn vị chức năng lớn hơn mô. Trong tiếng Nhật, nó khác cả cách viết lẫn nghĩa với từ “cơ quan” hành chính.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「器官(きかん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 組織や仕組みの中心となり、全体を支える重要な部分。
  2. 一年に四回、三か月ごとに発行される刊行物。
  3. 生物の体内で、一定の形を持ち特定の働きをする部分。
  4. 書籍や雑誌などが、すでに刊行されていること。また、その刊行物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 生物の体内で、一定の形を持ち特定の働きをする部分。

Giải thích: 「器官」 thường dùng trong cụm 「感覚器官」(cơ quan cảm giác).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1