Nghĩa
Vẻ đẹp thanh nhã và cao quý tự nhiên toát ra từ thái độ hoặc dáng vẻ.
Giải thích
Không chỉ sự sang trọng của trang phục, từ này còn chỉ nét tao nhã và phẩm giá cảm nhận từ lời nói, cử chỉ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không chỉ sự sang trọng của trang phục, từ này còn chỉ nét tao nhã và phẩm giá cảm nhận từ lời nói, cử chỉ.
Nghĩa chính 1
Vẻ đẹp thanh nhã và cao quý tự nhiên toát ra từ thái độ hoặc dáng vẻ.
Ví dụ
-
その茶器には古い時代の気品が漂っている。
Bộ trà cụ ấy toát lên vẻ thanh nhã của thời xưa.
-
彼女は簡素な服装にも気品が感じられた。
Ngay trong trang phục giản dị, cô ấy vẫn toát lên khí chất thanh cao.
-
落ち着いた話し方が会長の気品を際立たせた。
Cách nói điềm tĩnh làm nổi bật phẩm giá của vị chủ tịch.
Cách kết hợp thường dùng
-
気品がある
có khí chất thanh cao
-
気品が漂う
toát lên vẻ thanh nhã
-
気品に満ちた
tràn đầy vẻ quý phái
-
気品を感じる
cảm nhận phẩm giá
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này biểu thị tích cực vẻ thanh nhã và phẩm giá toát ra từ bên trong, không phải sự hào nhoáng hay đắt tiền. Nghĩa chuyên môn về hương thơm không được xét ở đây.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「気品(きひん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 事実や考えを、文章で順序立てて述べること。
- 製品や方法について、寸法・品質・性能などを統一した基準。
- 生物の体内で、一定の形を持ち特定の働きをする部分。
- 態度や姿に自然に備わる、上品で格調の高い美しさ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 態度や姿に自然に備わる、上品で格調の高い美しさ。
Giải thích: 「気品」 thường dùng trong cụm 「気品がある」(có khí chất thanh cao).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
