Nghĩa
Tránh xa một đối tượng vì ghét hoặc muốn tránh gánh nặng.
Giải thích
Nghĩa thông thường chỉ hành động tránh điều không mong muốn; trong pháp luật, đây là thuật ngữ chỉ chế định yêu cầu loại người tham gia xét xử.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nghĩa thông thường chỉ hành động tránh điều không mong muốn; trong pháp luật, đây là thuật ngữ chỉ chế định yêu cầu loại người tham gia xét xử.
Nghĩa chính 1
Tránh xa một đối tượng vì ghét hoặc muốn tránh gánh nặng.
Ví dụ
-
若者が責任の重い役職を忌避する傾向がある。
Có xu hướng người trẻ né tránh các chức vụ có trách nhiệm nặng nề.
-
住民は危険施設の建設を忌避した。
Cư dân phản đối và tránh né việc xây dựng cơ sở nguy hiểm.
Cách kết hợp thường dùng
-
責任を忌避する
trốn tránh trách nhiệm
-
リスクを忌避する
né tránh rủi ro
-
忌避傾向
xu hướng né tránh
Nghĩa khác 2
Trong tố tụng, yêu cầu loại thẩm phán hoặc người có nguy cơ thiếu công bằng khỏi thủ tục theo quy định.
Ví dụ
-
弁護側は裁判官の忌避を申し立てた。
Bên bào chữa đã nộp đơn yêu cầu thay thẩm phán vì thiên vị.
Cách kết hợp thường dùng
-
忌避を申し立てる
nộp đơn yêu cầu loại khỏi vụ án
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa thông thường là sự né tránh có chủ ý; nghĩa pháp lý chỉ việc loại thẩm phán hoặc người tương tự bằng đơn yêu cầu theo thủ tục quy định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「忌避(きひ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 態度や姿に自然に備わる、上品で格調の高い美しさ。
- 事実や考えを、文章で順序立てて述べること。
- 製品や方法について、寸法・品質・性能などを統一した基準。
- 嫌ったり負担を避けたりして、対象から遠ざかろうとすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 嫌ったり負担を避けたりして、対象から遠ざかろうとすること。
Giải thích: 「忌避」 thường dùng trong cụm 「責任を忌避する」(trốn tránh trách nhiệm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
