benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「規範」

Cách đọc
きはん
Từ loại
noun

Nghĩa

Chuẩn mực hoặc hình mẫu làm căn cứ cho phán đoán và hành động.

Giải thích

Điều được tham chiếu khi suy nghĩ nên cư xử ra sao và thế nào là phù hợp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Điều được tham chiếu khi suy nghĩ nên cư xử ra sao và thế nào là phù hợp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Chuẩn mực hoặc hình mẫu làm căn cứ cho phán đoán và hành động.

Ví dụ

  1. 組織としての行動規範を、新入職員に説明した。

    Chúng tôi giải thích quy tắc ứng xử của tổ chức cho nhân viên mới.

  2. 時代が変わると、社会の規範も変化することがある。

    Khi thời đại thay đổi, chuẩn mực xã hội đôi khi cũng thay đổi.

  3. 彼は先輩の誠実な姿勢を、自分の規範としていた。

    Anh ấy lấy thái độ chân thành của người đi trước làm gương cho mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 行動規範

    chuẩn mực hành vi

  • 規範に従う

    tuân theo chuẩn mực

  • 規範とする

    lấy làm hình mẫu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng trong 行動規範 và 規範に従う. Không chỉ dùng cho quy tắc ghi trong luật mà còn cho chuẩn mực xã hội hoặc hình mẫu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「規範(きはん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 嫌ったり負担を避けたりして、対象から遠ざかろうとすること。
  2. 態度や姿に自然に備わる、上品で格調の高い美しさ。
  3. 判断や行動のよりどころとなる基準や手本。
  4. 事実や考えを、文章で順序立てて述べること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 判断や行動のよりどころとなる基準や手本。

Giải thích: 「規範」 thường dùng trong cụm 「行動規範」(chuẩn mực hành vi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1