Nghĩa
Lo lắng và bận tâm đủ điều đến mức mệt mỏi về tinh thần.
Giải thích
Chỉ trạng thái liên tục lo ngại về vấn đề của mình hoặc người khác, khiến gánh nặng tâm lý kéo dài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ trạng thái liên tục lo ngại về vấn đề của mình hoặc người khác, khiến gánh nặng tâm lý kéo dài.
Nghĩa chính 1
Lo lắng và bận tâm đủ điều đến mức mệt mỏi về tinh thần.
Ví dụ
-
子どもの進路を心配して、母は気苦労が絶えない。
Lo cho con đường tương lai của con, người mẹ không lúc nào hết ưu phiền.
-
慣れない管理職になり、何かと気苦労が多い。
Từ khi nhận chức quản lý chưa quen, tôi có đủ chuyện phải bận tâm.
-
余計な気苦労をかけまいと、結果だけを伝えた。
Tôi chỉ báo kết quả để không khiến mọi người phải lo lắng không cần thiết.
Cách kết hợp thường dùng
-
気苦労が絶えない
không ngớt ưu phiền
-
気苦労が多い
có nhiều nỗi lo
-
気苦労をかける
khiến người khác bận tâm
-
余計な気苦労
nỗi lo không cần thiết
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ sự mệt nhọc do lao động thể chất mà chỉ gánh nặng tinh thần tích tụ từ lo lắng và việc để ý đến người khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「気苦労(きぐろう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手を圧倒するほど強く表れる精神力や勢い。
- あれこれ心配して気を使い、精神的に疲れること。
- 判断や行動のよりどころとなる基準や手本。
- 嫌ったり負担を避けたりして、対象から遠ざかろうとすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. あれこれ心配して気を使い、精神的に疲れること。
Giải thích: 「気苦労」 thường dùng trong cụm 「気苦労が絶えない」(không ngớt ưu phiền).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
