Nghĩa
Tính cách riêng và cách cảm nhận sự việc vốn có của một người.
Giải thích
Chỉ khuynh hướng nội tâm như tính khí và cách suy nghĩ của đối phương mà ta có thể hiểu qua quá trình giao tiếp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ khuynh hướng nội tâm như tính khí và cách suy nghĩ của đối phương mà ta có thể hiểu qua quá trình giao tiếp.
Nghĩa chính 1
Tính cách riêng và cách cảm nhận sự việc vốn có của một người.
Ví dụ
-
長年一緒に働き、互いの気心がよく分かっている。
Làm việc cùng nhau nhiều năm, hai người rất hiểu tính tình của nhau.
-
気心の知れた仲間だけで旅行に出かけた。
Chúng tôi đi du lịch chỉ với nhóm bạn đã hiểu rõ tính nết nhau.
-
新しい上司とは、まだ気心が分からない。
Tôi vẫn chưa hiểu tính tình của vị cấp trên mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
気心が知れる
hiểu rõ tính tình
-
気心の知れた仲
quan hệ hiểu tính nhau
-
気心を知る
biết tính nết
-
気心が分かる
hiểu tính cách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường dùng trong cách nói “đã hiểu rõ tính nhau”, cho thấy người ta hiểu tính cách và phản ứng của đối phương nhờ giao tiếp thân thiết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「気心(きごころ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- よくないことが起こるのではないかと心配すること。
- その人に固有の性格や、物事への感じ方。
- あれこれ心配して気を使い、精神的に疲れること。
- 相手を圧倒するほど強く表れる精神力や勢い。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. その人に固有の性格や、物事への感じ方。
Giải thích: 「気心」 thường dùng trong cụm 「気心が知れる」(hiểu rõ tính tình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
