benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「起源」

Cách đọc
きげん
Từ loại
noun

Nghĩa

Nơi sự vật nảy sinh lần đầu hoặc sự khởi đầu của nó.

Giải thích

Từ dùng khi tìm về nơi bắt đầu của văn hóa, thể chế hoặc hiện tượng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ dùng khi tìm về nơi bắt đầu của văn hóa, thể chế hoặc hiện tượng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nơi sự vật nảy sinh lần đầu hoặc sự khởi đầu của nó.

Ví dụ

  1. この祭りの起源は、数百年前にさかのぼる。

    Nguồn gốc lễ hội này có từ hàng trăm năm trước.

  2. 研究者は、言葉の起源を古い文献から探っている。

    Nhà nghiên cứu đang tìm nguồn gốc từ ngữ qua tài liệu cổ.

  3. 似た道具でも、起源が同じとは限らない。

    Dụng cụ giống nhau chưa chắc có cùng nguồn gốc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 起源を探る

    tìm hiểu nguồn gốc

  • 起源にさかのぼる

    truy về nguồn gốc

  • 異なる起源を持つ

    có nguồn gốc khác nhau

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng trong 起源を探る và 起源を持つ. Chú trọng khởi đầu trong lịch sử, không chỉ nguyên nhân hiện tại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「起源(きげん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. その人に固有の性格や、物事への感じ方。
  2. よくないことが起こるのではないかと心配すること。
  3. あれこれ心配して気を使い、精神的に疲れること。
  4. 物事が最初に生じたところや、その始まり。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物事が最初に生じたところや、その始まり。

Giải thích: 「起源」 thường dùng trong cụm 「起源を探る」(tìm hiểu nguồn gốc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1