Nghĩa
E dè vì lo làm phiền người khác nên không thể cư xử tự do.
Giải thích
Chỉ trạng thái quá chú ý đến lập trường hoặc phản ứng của người khác, vì thế kiềm chế lời nói, hành động hoặc cảm thấy không thoải mái.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ trạng thái quá chú ý đến lập trường hoặc phản ứng của người khác, vì thế kiềm chế lời nói, hành động hoặc cảm thấy không thoải mái.
Nghĩa chính 1
E dè vì lo làm phiền người khác nên không thể cư xử tự do.
Ví dụ
-
親しい友人の家なので、気兼ねなくくつろげた。
Vì là nhà một người bạn thân, tôi có thể thư giãn mà không phải giữ ý.
-
同僚に気兼ねして、有給休暇を申請できなかった。
Vì ngại đồng nghiệp, tôi đã không thể xin nghỉ phép có lương.
-
ここでは周囲への気兼ねなしに練習できる。
Ở đây có thể luyện tập mà không phải e ngại những người xung quanh.
Cách kết hợp thường dùng
-
気兼ねする
giữ ý
-
気兼ねなく話す
nói chuyện không e dè
-
周囲への気兼ね
sự e ngại người xung quanh
-
同僚に気兼ねする
giữ ý với đồng nghiệp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ nỗi sợ mà biểu thị sự kiềm chế do ngại đối phương hoặc lo gây phiền; dạng phủ định cũng được dùng nhiều.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「気兼ね(きがね)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 深く構えたり遠慮したりせず、容易に行動できる様子。
- 人を笑わせる出来事を中心に描く劇や作品。
- 物事が最初に生じたところや、その始まり。
- 相手に迷惑をかけないかと遠慮し、自由に振る舞えないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 相手に迷惑をかけないかと遠慮し、自由に振る舞えないこと。
Giải thích: 「気兼ね」 thường dùng trong cụm 「気兼ねする」(giữ ý).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
