Nghĩa
Bản tính bẩm sinh thể hiện qua cách đối xử với người khác.
Giải thích
Đặc biệt dùng khi đánh giá nhân cách biểu hiện trong hành vi giao tiếp hằng ngày như sự tử tế và biết quan tâm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đặc biệt dùng khi đánh giá nhân cách biểu hiện trong hành vi giao tiếp hằng ngày như sự tử tế và biết quan tâm.
Nghĩa chính 1
Bản tính bẩm sinh thể hiện qua cách đối xử với người khác.
Ví dụ
-
彼女は明るく気立てのよい人として慕われている。
Cô ấy được mọi người yêu mến như một người tươi sáng và tốt bụng.
-
店主の親切な気立てが客にも伝わった。
Lòng tử tế của chủ cửa hàng cũng được khách hàng cảm nhận.
-
祖父は無口だが、気立てはとても優しい。
Ông tôi ít nói nhưng có bản tính rất hiền hậu.
Cách kết hợp thường dùng
-
気立てがよい
có bản tính tốt
-
優しい気立て
tính tình hiền hậu
-
気立てのよい人
người tốt bụng
-
素直な気立て
bản tính thật thà
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ năng lực hoặc tâm trạng nhất thời mà chỉ bản tính bền vững thể hiện trong cách đối xử với người khác; thường dùng để đánh giá tích cực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「気立て(きだて)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 天体や物体が一定の力を受けて進む道筋。
- 他人への接し方に表れる、生まれつきの性質。
- 意気込みが鋭く、新しい仕事や表現に積極的に取り組む勢いがあること。
- 土地や表面が高くなったり低くなったりすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 他人への接し方に表れる、生まれつきの性質。
Giải thích: 「気立て」 thường dùng trong cụm 「気立てがよい」(có bản tính tốt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
