Nghĩa
Khớp hoàn toàn với số lượng, thời gian hoặc tiêu chuẩn, không sai lệch chút nào.
Giải thích
Diễn tả độ chính xác về con số, đồng thời chỉ trạng thái khít chặt về vật lý hoặc cách làm cẩn thận, đáng tin cậy.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả độ chính xác về con số, đồng thời chỉ trạng thái khít chặt về vật lý hoặc cách làm cẩn thận, đáng tin cậy.
Nghĩa chính 1
Khớp hoàn toàn với số lượng, thời gian hoặc tiêu chuẩn, không sai lệch chút nào.
Ví dụ
-
会議は予定どおり、きっちり一時間で終わった。
Cuộc họp kết thúc đúng tròn một giờ như kế hoạch.
Cách kết hợp thường dùng
-
きっちり一時間
đúng tròn một giờ
-
きっちり計算する
tính toán chính xác
Nghĩa khác 2
Làm chắc chắn, cẩn thận, không để khe hở hay làm qua loa.
Ví dụ
-
箱の中に部品がきっちり収まり、動く余地がない。
Các linh kiện nằm khít trong hộp, không còn chỗ xê dịch.
-
受け取った金額は、その場できっちり確認しておこう。
Hãy kiểm tra thật chính xác số tiền nhận được ngay tại chỗ.
Cách kết hợp thường dùng
-
きっちり収まる
nằm vừa khít
-
仕事をきっちり仕上げる
hoàn thành công việc thật chỉn chu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tùy ngữ cảnh, từ này có thể diễn tả con số chính xác, trạng thái khít chặt hoặc công việc được làm chắc chắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「きっちり」の意味として最も近いものを選んでください。
- 数量・時間・基準に、少しのずれもなく一致するさま。
- 乱れや不足がないよう、正確に整えるさま。
- 作品や発言、政策など全体を貫く基本的な調子や考え方。
- 他人への接し方に表れる、生まれつきの性質。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 数量・時間・基準に、少しのずれもなく一致するさま。
Giải thích: 「きっちり」 thường dùng trong cụm 「きっちり一時間」(đúng tròn một giờ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
